Karl Raimund Popper là ai?
Karl Raimund Popper vào những năm 1980
Karl Raimund Popper (28 tháng 7 năm 1902 - 17 tháng 9 năm 1994)
Ông là một nhà triết học, học thuật
và bình luận xã hội người Áo-Anh. Một trong những nhà triết học khoa học có ảnh
hưởng nhất thế kỷ 20, Popper được biết đến với việc bác bỏ quan điểm cảm ứng cổ
điển về phương pháp khoa học mà ủng hộ sự sai lệch thực nghiệm.
Theo Popper, một lý thuyết trong
khoa học thực nghiệm không bao giờ có thể được chứng minh, nhưng nó có thể bị
làm sai lệch, có nghĩa là nó có thể (và nên) được xem xét kỹ lưỡng bằng các thí
nghiệm mang tính quyết định. Popper đã phản đối cách giải thích của chủ nghĩa
duy lý cổ điển về tri thức, mà ông đã thay thế bằng chủ nghĩa duy lý phê phán,
cụ thể là "triết học phê bình phi biện minh đầu tiên trong lịch sử triết học"
("the first non-justificational philosophy of criticism in the history of
philosophy")
Trong diễn ngôn chính trị, ông nổi tiếng
với việc bảo vệ mạnh mẽ nền dân chủ tự do và các nguyên tắc phản biện xã hội
(social criticism) mà ông tin rằng đã có thể tạo ra một xã hội cởi mở hưng thịnh.
Triết lý chính trị của ông tiếp thu các ý tưởng từ các hệ tư tưởng chính trị
dân chủ lớn (democratic political ideologies) , bao gồm chủ nghĩa xã hội
(socialism) / dân chủ xã hội (social democracy), chủ nghĩa tự do
(libertarianism)/ chủ nghĩa tự do cổ điển (classical liberalism) và chủ nghĩa bảo
thủ (conservatism) , và cố gắng dung hòa chúng.
Triết học của Popper
Việc Popper từ chối chủ nghĩa Mác
trong thời niên thiếu đã để lại một dấu ấn sâu sắc trong tư tưởng của ông. Ông
đã có lúc tham gia một hiệp hội xã hội chủ nghĩa, và trong vài tháng vào năm
1919, ông đã tự coi mình là một người cộng sản. Mặc dù người ta biết rằng
Popper từng là một chàng trai văn phòng tại trụ sở cộng sản, nhưng liệu anh ta
có từng trở thành đảng viên Đảng Cộng sản hay không thì vẫn chưa rõ. Trong thời
gian này, ông đã làm quen với quan điểm của Mác về kinh tế, xung đột giai cấp
và lịch sử. Mặc dù anh nhanh chóng vỡ mộng với những quan điểm mà những người
theo chủ nghĩa Mác đã giải thích, nhưng sự “tán tỉnh” của anh với hệ tư tưởng
đã khiến anh xa cách với những người tin rằng đổ máu vì lợi ích của một cuộc
cách mạng là cần thiết. Sau đó, ông cho rằng khi phải hy sinh mạng sống con người,
người ta phải suy nghĩ và hành động với sự thận trọng cao độ.
Sự thất bại của các đảng dân chủ
trong việc ngăn chặn chủ nghĩa phát xít (Fascism) tiếp quản nền chính trị Áo
trong những năm 1920 và 1930 đã khiến Popper bị tổn thương. Ông phải gánh chịu
những hậu quả trực tiếp của thất bại này kể từ các sự kiện sau khi Anschluss (sự
sáp nhập của Áo bởi Đế chế Đức vào năm 1938) buộc ông phải sống lưu vong vĩnh
viễn. Các tác phẩm quan trọng nhất của ông trong lĩnh vực khoa học xã hội — “Sự
nghèo nàn của chủ nghĩa lịch sử” The Poverty of Historicism (1944) và “Xã
hội mở và kẻ thù của nó” The Open Society and Its Enemies (1945)—được truyền
cảm hứng từ sự phản ánh của ông về các sự kiện trong thời đại của mình và đại
diện cho một phản ứng đối với các hệ tư tưởng độc tài toàn trị thịnh hành sau
đó thống trị nền chính trị Trung Âu. Những cuốn sách của ông đã bảo vệ chủ
nghĩa tự do dân chủ như một triết lý xã hội và chính trị. Họ cũng đại diện cho
những phê phán sâu rộng về những tiền đề triết học làm cơ sở cho tất cả các
hình thức của chủ nghĩa toàn trị.
Popper tin rằng có sự tương phản giữa
lý thuyết của Sigmund Freud và Alfred Adler, mà ông coi là phi khoa học, và lý
thuyết tương đối của Albert Einstein đã khởi đầu cuộc cách mạng vật lý vào đầu
thế kỷ 20. Popper nghĩ rằng lý thuyết của Einstein, với tư cách là một lý thuyết
có nền tảng đúng đắn về tư tưởng và phương pháp khoa học, rất "rủi
ro", theo nghĩa là có thể suy ra các hệ quả từ nó khác biệt đáng kể so với
lý thuyết của vật lý Newton thống trị lúc bấy giờ; Một dự đoán như vậy, rằng lực
hấp dẫn có thể làm chệch hướng ánh sáng, đã được các thí nghiệm của Eddington
xác minh vào năm 1919. Ngược lại, ông cho rằng không gì có thể, ngay cả về
nguyên tắc, có thể làm sai lệch các lý thuyết phân tâm học. Do đó, ông
đi đến kết luận rằng chúng có nhiều điểm chung với thần thoại nguyên thủy hơn
là với khoa học chân chính.
Điều này khiến Popper kết luận rằng những gì được coi
là điểm mạnh đáng chú ý của các lý thuyết phân tâm thực sự là điểm yếu của
chúng. Các lý thuyết phân tâm học được tạo ra theo cách khiến chúng có thể bác
bỏ mọi lời chỉ trích và đưa ra lời giải thích cho mọi hình thức hành vi có thể
có của con người. Bản chất của những lý thuyết như vậy khiến cho bất kỳ lời chỉ
trích hay thử nghiệm nào - ngay cả về nguyên tắc - cũng không thể cho thấy
chúng là sai. Sau này, khi Popper giải quyết vấn đề phân định ranh giới trong
triết học khoa học, kết luận này khiến ông cho rằng sức mạnh của một lý thuyết
khoa học nằm ở chỗ nó vừa dễ bị làm sai lệch, vừa không thực sự bị làm sai lệch
bởi những lời chỉ trích về nó. Ông cho rằng nếu một lý thuyết về nguyên tắc
không thể bị làm sai lệch bởi những lời chỉ trích, thì nó không phải là một lý
thuyết khoa học.
POPPER NỔI TIẾNG VỚI
Chủ nghĩa duy lý phê phán (critical rationalism)
Hãy vào mục Giải thích thuật ngữ của blog và search chủ nghĩa duy lí phê phán để hiểu thêm về quan điểm "Triết học khoa học" của ông nhé!

Nhận xét
Đăng nhận xét